平旋的殼 bình toàn đích xác Hán Việt: bình toàn đích xác Tổng quan (kỹ thuật) xoắn phẳng Cấu tạo: 平 (bình) + 旋 (toàn) + 的 (đích) + 殼 (xác)Hán Việtbình toàn đích xácCấu tạo平 + 旋 + 的 + 殼 · bình + toàn + đích + xác nghĩa thành phần: bình + toàn + đích + xác Nghĩa ViệtCihui (kỹ thuật) xoắn phẳng