平日服裝 píng rì fú zhuāng · bình nhật phục trang Hán Việt: bình nhật phục trang · Pinyin: píng rì fú zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 日 (nhật) + 服 (phục) + 裝 (trang)Pinyinpíng rì fú zhuāngHán Việtbình nhật phục trangCấu tạo平 + 日 + 服 + 裝 · bình + nhật + phục + trang nghĩa thành phần: bình + nhật + phục + trang