平旦之氣 bình đán chi khí Hán Việt: bình đán chi khí Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 旦 (đán) + 之 (chi) + 氣 (khí)Hán Việtbình đán chi khíCấu tạo平 + 旦 + 之 + 氣 · bình + đán + chi + khí nghĩa thành phần: bình + đán + chi + khí Nghĩa EngCihui 平旦之氣 íngdànzhīqì n. <wr.> clear air of early morning