平時兵力

bình thì binh lực

Hán Việt: bình thì binh lực

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (thì) + (binh) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平時兵力 íngshí bīnglì n. peacetime strength