平時封鎖

bình thì phong tỏa

Hán Việt: bình thì phong tỏa

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (thì) + (phong) + (tỏa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平時封鎖 íngshí fēngsuǒ n. peacetime blockade