平易遜順 píng yì xùn shùn · bình dịch tốn thuận Hán Việt: bình dịch tốn thuận · Pinyin: píng yì xùn shùn Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 易 (dịch) + 遜 (tốn) + 順 (thuận)Pinyinpíng yì xùn shùnHán Việtbình dịch tốn thuậnCấu tạo平 + 易 + 遜 + 順 · bình + dịch + tốn + thuận nghĩa thành phần: bình + dịch + tốn + thuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 性情温和安静,待人谦逊礼让。