平春分點

bình xuân phân điểm

Hán Việt: bình xuân phân điểm

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (xuân) + (phân) + (điểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平春分點 íngchūnfēndiǎn n. mean equinox