平板三輪兒 píng bǎn sān lún ér · bình bản tam luân nhi Hán Việt: bình bản tam luân nhi · Pinyin: píng bǎn sān lún ér Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 板 (bản) + 三 (tam) + 輪 (luân) + 兒 (nhi)Pinyinpíng bǎn sān lún érHán Việtbình bản tam luân nhiCấu tạo平 + 板 + 三 + 輪 + 兒 · bình + bản + tam + luân + nhi nghĩa thành phần: bình + bản + tam + luân + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平板车。