平板手機

píng bǎn shǒu jī bình bản thủ ki

Hán Việt: bình bản thủ ki · Pinyin: píng bǎn shǒu jī

Tổng quan

điện thoại lai máy tính bảng (kết hợp giữa điện thoại thông minh và máy tính bảng)

Cấu tạo: (bình) + (bản) + (thủ) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điện thoại lai máy tính bảng (kết hợp giữa điện thoại thông minh và máy tính bảng)

Eng

  • CC-CEDICT phablet (hybrid between a smart phone and a tablet)|CL:台[tai2]
  • Cihui phablet (hybrid between a smart phone and a tablet); CL:台