平果鋁礦 píng guǒ lǚ kuàng · bình quả lữ quáng Hán Việt: bình quả lữ quáng · Pinyin: píng guǒ lǚ kuàng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 果 (quả) + 鋁 (lữ) + 礦 (quáng)Pinyinpíng guǒ lǚ kuàngHán Việtbình quả lữ quángCấu tạo平 + 果 + 鋁 + 礦 · bình + quả + lữ + quáng nghĩa thành phần: bình + quả + lữ + quáng