平棋圖案

bình kì đồ án

Hán Việt: bình kì đồ án

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (kì) + (đồ) + (án)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平棋圖案 íngqí tú'àn n. <trad.> ceiling design