平權措施

píng quán cuò shī bình quyền thố thi

Hán Việt: bình quyền thố thi · Pinyin: píng quán cuò shī

Tổng quan

hành động khẳng định

Cấu tạo: (bình) + (quyền) + (thố) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành động khẳng định

Eng

  • CC-CEDICT affirmative action
  • Cihui affirmative action