平步公卿 píng bù gōng qīng · bình bộ công khanh Hán Việt: bình bộ công khanh · Pinyin: píng bù gōng qīng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 步 (bộ) + 公 (công) + 卿 (khanh)Pinyinpíng bù gōng qīngHán Việtbình bộ công khanhCấu tạo平 + 步 + 公 + 卿 · bình + bộ + công + khanh nghĩa thành phần: bình + bộ + công + khanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指轻而易举地取得了很高的官位。