平步公卿

píng bù gōng qīngbình bộ công khanh

Hán Việt: bình bộ công khanh · Pinyin: píng bù gōng qīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指轻而易举地取得了很高的官位。

Cấu tạo: 平 (bình) + 步 (bộ) + 公 (công) + 卿 (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指轻而易举地取得了很高的官位。

Từ liên quan

Gần nghĩa

平步青云 · 平步青雲 · 平步登天 · 平步青天 · 平步登云 · 平步青霄