平步青天

píng bù qīng tiānbình bộ thanh thiên

Hán Việt: bình bộ thanh thiên · Pinyin: píng bù qīng tiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

猶「平步青雲」。見「平步青雲」條。01.宋.無名氏〈鷓鴣天.五百人中第一仙〉詞:「五百人中第一仙,等閒平步上青天。綠袍乍著君恩重,黃榜初開御墨鮮。」<br><a name="平步登天"> </a>

Cấu tạo: 平 (bình) + 步 (bộ) + 青 (thanh) + 天 (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「平步青雲」。見「平步青雲」條。01.宋.無名氏〈鷓鴣天.五百人中第一仙〉詞:「五百人中第一仙,等閒平步上青天。綠袍乍著君恩重,黃榜初開御墨鮮。」<br><a name="平步登天"> </a>

Từ liên quan

Gần nghĩa

平步青云 · 青天白日 · 青天霹雳 · 青天大老爷 · 青天白日尿床 · 平步青雲 · 平步登天 · 平步公卿