平民天後 píng mín tiān hòu · bình dân thiên hậu Hán Việt: bình dân thiên hậu · Pinyin: píng mín tiān hòu Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 民 (dân) + 天 (thiên) + 後 (hậu)Pinyinpíng mín tiān hòuHán Việtbình dân thiên hậuCấu tạo平 + 民 + 天 + 後 · bình + dân + thiên + hậu nghĩa thành phần: bình + dân + thiên + hậu