平民政治

bình dân chánh trì

Hán Việt: bình dân chánh trì

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (dân) + (chánh) + (trì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以平民主義為根據,以全民意志為主的政治。

Eng

  • Cihui 平民政治 íngmín zhèngzhì n. popular government; democracy