平民科學家 píng mín kē xué jiā · bình dân khoa học gia Hán Việt: bình dân khoa học gia · Pinyin: píng mín kē xué jiā Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 民 (dân) + 科 (khoa) + 學 (học) + 家 (gia)Pinyinpíng mín kē xué jiāHán Việtbình dân khoa học giaCấu tạo平 + 民 + 科 + 學 + 家 · bình + dân + khoa + học + gia nghĩa thành phần: bình + dân + khoa + học + gia