平民階級 bình dân giai cấp Hán Việt: bình dân giai cấp Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 民 (dân) + 階 (giai) + 級 (cấp)Hán Việtbình dân giai cấpCấu tạo平 + 民 + 階 + 級 · bình + dân + giai + cấp nghĩa thành phần: bình + dân + giai + cấp Nghĩa EngCihui third estate