平流層頂 bình lưu tằng đính Hán Việt: bình lưu tằng đính Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 流 (lưu) + 層 (tằng) + 頂 (đính)Hán Việtbình lưu tằng đínhCấu tạo平 + 流 + 層 + 頂 · bình + lưu + tằng + đính nghĩa thành phần: bình + lưu + tằng + đính Nghĩa EngCihui stratopause