平涼地區 píng liáng dì qū · bình lương địa khu Hán Việt: bình lương địa khu · Pinyin: píng liáng dì qū Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 涼 (lương) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinpíng liáng dì qūHán Việtbình lương địa khuCấu tạo平 + 涼 + 地 + 區 · bình + lương + địa + khu nghĩa thành phần: bình + lương + địa + khu