平淡無味 píng dàn wú wèi · bình đạm vô vị Hán Việt: bình đạm vô vị · Pinyin: píng dàn wú wèi Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 淡 (đạm) + 無 (vô) + 味 (vị)Pinyinpíng dàn wú wèiHán Việtbình đạm vô vịCấu tạo平 + 淡 + 無 + 味 · bình + đạm + vô + vị nghĩa thành phần: bình + đạm + vô + vị Nghĩa EngCihui 平淡無味 íngdànwúwèi f.e. dull; uninteresting