平滑曲線 píng huá qū xiàn · bình hoạt khúc tuyến Hán Việt: bình hoạt khúc tuyến · Pinyin: píng huá qū xiàn Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 滑 (hoạt) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Pinyinpíng huá qū xiànHán Việtbình hoạt khúc tuyếnCấu tạo平 + 滑 + 曲 + 線 · bình + hoạt + khúc + tuyến nghĩa thành phần: bình + hoạt + khúc + tuyến