平滑移動 píng huá yí dòng · bình hoạt di động Hán Việt: bình hoạt di động · Pinyin: píng huá yí dòng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 滑 (hoạt) + 移 (di) + 動 (động)Pinyinpíng huá yí dòngHán Việtbình hoạt di độngCấu tạo平 + 滑 + 移 + 動 · bình + hoạt + di + động nghĩa thành phần: bình + hoạt + di + động