平滑肌瘤 bình hoạt cơ lựu Hán Việt: bình hoạt cơ lựu Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 滑 (hoạt) + 肌 (cơ) + 瘤 (lựu)Hán Việtbình hoạt cơ lựuCấu tạo平 + 滑 + 肌 + 瘤 · bình + hoạt + cơ + lựu nghĩa thành phần: bình + hoạt + cơ + lựu Nghĩa EngCihui leiomyoma