平版印刷

píng bǎn yìn shuābình bản ấn xoát

Hán Việt: bình bản ấn xoát · Pinyin: píng bǎn yìn shuā

Tổng quan

chồi cây, mầm cây, núi ngang, hoành sơn, sự đền bù, sự bù đắp, (ngành in) sự in ôpxet; bản in ôpxet; sự đánh giây mực (từ tờ mới in sang tờ giấy sạch), (kiến trúc) rìa xiên (ở tường), khoảng cách thẳng góc với đường chính (khi quan trắc) ((cũng) offset line), (kỹ thuật) khuỷu ống (để có thể lắp qua được chỗ vướng), bù lại, đền bù, bù đắp, (ngành in) in ôpxet

新华 · Tân Hoa Đại lục

以平版製版的印刷方法。適用於各種彩色、黑白的印刷品,如書籍、月曆、型錄、海報、雜誌等。

Cấu tạo: 平 (bình) + 版 (bản) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 in phẳng
  • Tần suất từ chồi cây, mầm cây, núi ngang, hoành sơn, sự đền bù, sự bù đắp, (ngành in) sự in ôpxet; bản in ôpxet; sự đánh giây mực (từ tờ mới in sang tờ giấy sạch), (kiến trúc) rìa xiên (ở tường), khoảng cách thẳng góc với đường chính (khi quan trắc) ((cũng) offset line), (kỹ thuật) khuỷu ống (để có thể lắp qua được chỗ vướng), bù lại, đền bù, bù đắp, (ngành in) in ôpxet

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以平版製版的印刷方法。適用於各種彩色、黑白的印刷品,如書籍、月曆、型錄、海報、雜誌等。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi offset

Eng

  • Tần suất từ offset

Đức

  • Handedict Lithografiedruck, Lithografieren, Flachdruck (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

印刷上的 · 印刷体裁 · 印刷字体 · 印刷字句 · 印刷工人 · 印刷工厂 · 印刷术的 · 印刷模糊