平生之願 píng shēng zhī yuàn · bình sanh chi nguyện Hán Việt: bình sanh chi nguyện · Pinyin: píng shēng zhī yuàn Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 生 (sanh) + 之 (chi) + 願 (nguyện)Pinyinpíng shēng zhī yuànHán Việtbình sanh chi nguyệnCấu tạo平 + 生 + 之 + 願 · bình + sanh + chi + nguyện nghĩa thành phần: bình + sanh + chi + nguyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平生:一生。指一生的志愿。