平白無辜

píng bái wú gū bình bạch vô cô

Hán Việt: bình bạch vô cô · Pinyin: píng bái wú gū

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (bạch) + (vô) + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指清白无罪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清白无罪。