平白沒事 bình bạch một sự Hán Việt: bình bạch một sự Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 白 (bạch) + 沒 (một) + 事 (sự)Hán Việtbình bạch một sựCấu tạo平 + 白 + 沒 + 事 · bình + bạch + một + sự nghĩa thành phần: bình + bạch + một + sự Nghĩa EngCihui 平白沒事 íngbái méishì v.p. <coll.> for no reason