平白無故
bình bạch vô cố
Hán Việt: bình bạch vô cố · Pinyin: píng bái wú gù
Tổng quan
(thành ngữ) không có lý do gì | một cách khó hiểu
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) không có lý do gì | một cách khó hiểu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 無緣無故。《三俠五義》第五○回:「老人家想想,這是甚麼事?平白無故的生出這等毒計。」
Eng
- CC-CEDICT (idiom) for no reason whatever; inexplicably
- Cihui 平白無故 íngbái wúgù adv. without reason/cause