平白無辜 píng bái wú gū · bình bạch vô cô Hán Việt: bình bạch vô cô · Pinyin: píng bái wú gū Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 白 (bạch) + 無 (vô) + 辜 (cô)Pinyinpíng bái wú gūHán Việtbình bạch vô côCấu tạo平 + 白 + 無 + 辜 · bình + bạch + vô + cô nghĩa thành phần: bình + bạch + vô + cô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 清白、無罪。《紅樓夢》第六一回:「這樣說,你竟是平白無辜之人,拿你來頂缸的。」