平皿培養

bình mãnh bồi dưỡng

Hán Việt: bình mãnh bồi dưỡng

Tổng quan

(sinh vật học) sự cấy trên bản kính

Cấu tạo: (bình) + (mãnh) + (bồi) + (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) sự cấy trên bản kính