平移能量 píngyí néngliàng · bình di năng lượng Hán Việt: bình di năng lượng · Pinyin: píngyí néngliàng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 移 (di) + 能 (năng) + 量 (lượng)Pinyinpíngyí néngliàngHán Việtbình di năng lượngCấu tạo平 + 移 + 能 + 量 · bình + di + năng + lượng nghĩa thành phần: bình + di + năng + lượng Nghĩa EngCihui translational energy