平等主義

píng děng zhǔ yì bình đẳng chủ nghĩa

Hán Việt: bình đẳng chủ nghĩa · Pinyin: píng děng zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa bình đẳng

Cấu tạo: (bình) + (đẳng) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa bình đẳng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種主張平等對待所有人,且保障每個人在政治、經濟、社會各方面擁有相同權利的思想。

Eng

  • CC-CEDICT egalitarianism
  • Cihui egalitarianism

ja

  • JMdict principle of equality