平等交換 bình đẳng giao hoán Hán Việt: bình đẳng giao hoán Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 等 (đẳng) + 交 (giao) + 換 (hoán)Hán Việtbình đẳng giao hoánCấu tạo平 + 等 + 交 + 換 · bình + đẳng + giao + hoán nghĩa thành phần: bình + đẳng + giao + hoán Nghĩa EngCihui give and take