平等協商

bình đẳng hiệp thương

Hán Việt: bình đẳng hiệp thương

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (đẳng) + (hiệp) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平等協商 íngděng xiéshāng v.p. consult on the basis of equality