平等權利 bình đẳng quyền lợi Hán Việt: bình đẳng quyền lợi Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 等 (đẳng) + 權 (quyền) + 利 (lợi)Hán Việtbình đẳng quyền lợiCấu tạo平 + 等 + 權 + 利 · bình + đẳng + quyền + lợi nghĩa thành phần: bình + đẳng + quyền + lợi Nghĩa EngCihui 平等權利 íngděng quánlì n. equal rights