平等法會

píng děng fǎ huì bình đẳng pháp hội

Hán Việt: bình đẳng pháp hội · Pinyin: píng děng fǎ huì

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (đẳng) + (pháp) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。即无遮会(梵文意译)。原意为五年一次的大斋会。谓平等行财施和法施的法会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。即无遮会(梵文意译)。原意为五年一次的大斋会。谓平等行财施和法施的法会。