平等法會 píng děng fǎ huì · bình đẳng pháp hội Hán Việt: bình đẳng pháp hội · Pinyin: píng děng fǎ huì Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 等 (đẳng) + 法 (pháp) + 會 (hội)Pinyinpíng děng fǎ huìHán Việtbình đẳng pháp hộiCấu tạo平 + 等 + 法 + 會 · bình + đẳng + pháp + hội nghĩa thành phần: bình + đẳng + pháp + hội