平等競爭 bình đẳng cạnh tranh Hán Việt: bình đẳng cạnh tranh Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 等 (đẳng) + 競 (cạnh) + 爭 (tranh)Hán Việtbình đẳng cạnh tranhCấu tạo平 + 等 + 競 + 爭 · bình + đẳng + cạnh + tranh nghĩa thành phần: bình + đẳng + cạnh + tranh Nghĩa EngCihui 平等競爭 íngděng jìngzhēng n. fair (equal) competition