平紋細布 píng wén xì bù · bình văn tế bố Hán Việt: bình văn tế bố · Pinyin: píng wén xì bù Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 紋 (văn) + 細 (tế) + 布 (bố)Pinyinpíng wén xì bùHán Việtbình văn tế bốCấu tạo平 + 紋 + 細 + 布 · bình + văn + tế + bố nghĩa thành phần: bình + văn + tế + bố