平肝潛陽 bình can tiềm dương Hán Việt: bình can tiềm dương Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 肝 (can) + 潛 (tiềm) + 陽 (dương)Hán Việtbình can tiềm dươngCấu tạo平 + 肝 + 潛 + 陽 · bình + can + tiềm + dương nghĩa thành phần: bình + can + tiềm + dương Nghĩa EngCihui 平肝潛陽 ínggānqiányáng f.e. calm the liver