平脅曼膚 píng xié màn fū · bình hiếp mạn phu Hán Việt: bình hiếp mạn phu · Pinyin: píng xié màn fū Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 脅 (hiếp) + 曼 (mạn) + 膚 (phu)Pinyinpíng xié màn fūHán Việtbình hiếp mạn phuCấu tạo平 + 脅 + 曼 + 膚 · bình + hiếp + mạn + phu nghĩa thành phần: bình + hiếp + mạn + phu