平脊裝訂 píng jǐ zhuāng dìng · bình tích trang đính Hán Việt: bình tích trang đính · Pinyin: píng jǐ zhuāng dìng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 脊 (tích) + 裝 (trang) + 訂 (đính)Pinyinpíng jǐ zhuāng dìngHán Việtbình tích trang đínhCấu tạo平 + 脊 + 裝 + 訂 · bình + tích + trang + đính nghĩa thành phần: bình + tích + trang + đính