平臺無關 píng tái wú guān · bình thai vô quan Hán Việt: bình thai vô quan · Pinyin: píng tái wú guān Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 臺 (thai) + 無 (vô) + 關 (quan)Pinyinpíng tái wú guānHán Việtbình thai vô quanCấu tạo平 + 臺 + 無 + 關 · bình + thai + vô + quan nghĩa thành phần: bình + thai + vô + quan