平行公理 píng háng gōng lǐ · bình hành công lí Hán Việt: bình hành công lí · Pinyin: píng háng gōng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 行 (hành) + 公 (công) + 理 (lí)Pinyinpíng háng gōng lǐHán Việtbình hành công líCấu tạo平 + 行 + 公 + 理 · bình + hành + công + lí nghĩa thành phần: bình + hành + công + lí