平行宇宙 píng xíng yǔ zhòu · bình hành vũ trụ Hán Việt: bình hành vũ trụ · Pinyin: píng xíng yǔ zhòu Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 行 (hành) + 宇 (vũ) + 宙 (trụ)Pinyinpíng xíng yǔ zhòuHán Việtbình hành vũ trụCấu tạo平 + 行 + 宇 + 宙 · bình + hành + vũ + trụ nghĩa thành phần: bình + hành + vũ + trụ Nghĩa EngCihui multiverse