平行對折 píng xíng duì zhé · bình hành đối chiết Hán Việt: bình hành đối chiết · Pinyin: píng xíng duì zhé Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 行 (hành) + 對 (đối) + 折 (chiết)Pinyinpíng xíng duì zhéHán Việtbình hành đối chiếtCấu tạo平 + 行 + 對 + 折 · bình + hành + đối + chiết nghĩa thành phần: bình + hành + đối + chiết