平行形式 bình hành hình thức Hán Việt: bình hành hình thức Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 行 (hành) + 形 (hình) + 式 (thức)Hán Việtbình hành hình thứcCấu tạo平 + 行 + 形 + 式 · bình + hành + hình + thức nghĩa thành phần: bình + hành + hình + thức Nghĩa EngCihui 平行形式 íngxíng xíngshì n. parallel forms