平行界尺

bình hành giới xích

Hán Việt: bình hành giới xích

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (hành) + (giới) + (xích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平行界尺 íngxíng jièchǐ n. ruler for tracing parallel lines M:¹bǎ