平行聯合 bình hành liên hợp Hán Việt: bình hành liên hợp Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 行 (hành) + 聯 (liên) + 合 (hợp)Hán Việtbình hành liên hợpCấu tạo平 + 行 + 聯 + 合 · bình + hành + liên + hợp nghĩa thành phần: bình + hành + liên + hợp Nghĩa EngCihui parasyndesis